đồng chua

đồng chua

Đồng chua là vùng đất có nhiều phèn và nước mặn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đất độ chua cao (pH dưới 7): "đồng chua" chỉ vùng đất nông nghiệp tính axit mạnh, thường không màu mỡ, khó canh tác.
    • Vùng đất ngập nước mặn: Trong ngữ cảnh mở rộng, "đồng chua" còn chỉ những khu vực đất thấp, nhiễm phèn hoặc mặn, khó sản xuất nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Vùng đất chuamiền Tây thường không được canh tác do độ pH thấp.)
  • (Người nông dân phải xử lý đất chua bằng vôi để làm giảm tính axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng chua nước mặn": cụm từ chỉ vùng đất ngập mặn, khó canh tác, thường dùng để mô tả những khu vực khắc nghiệt về môi trường.
    • Vùng đồng chua nước mặn ở ven biển chỉ thích hợp trồng cây chịu mặn như , vẹt. (Khu vực đất chua nước mặn ven biển chỉ phù hợp với các loại cây chịu mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đất chua (danh từ): đất độ pH thấp, tương tự như "đồng chua" nhưng không chỉ riêng vùng đồng.

    • Đất chua cần được cải tạo trước khi trồng lúa. (Đất tính axit cần xử lý trước khi gieo trồng.)
  • Phèn (danh từ): chất gây chua trong đất, thường đi kèm với "đồng chua".

    • Đồng phèn cũng một dạng đồng chua, khó canh tác. (Đất nhiễm phèn cũng loại đất chua, khó sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Đất chua: đất tính axit.
  • Đất phèn: đất bị nhiễm phèn, thường độ chua cao.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng chua nước mặn: chỉ vùng đất khó khăn, không thuận lợi cho sản xuất.
    • Cha ông ta đã khai hoang đồng chua nước mặn để lập làng. (Tổ tiên đã cải tạo vùng đất khắc nghiệt để xây dựng cuộc sống.)